Cách phát âm Swede

Filter language and accent
filter
Swede phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swiːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Swede
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Swede
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Swede

    • a native or inhabitant of Sweden
    • a cruciferous plant with a thick bulbous edible yellow root
    • the large yellow root of a rutabaga plant used as food

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Swede trong Tiếng Anh

Swede phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Swede
    Phát âm của queentttnbr1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  queentttnbr1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Swede trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Swede?
Swede đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Swede Swede   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature