Cách phát âm sweeper

trong:
Filter language and accent
filter
sweeper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswiːpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sweeper
    Phát âm của citizenchu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  citizenchu

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sweeper
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sweeper

    • an employee who sweeps (floors or streets etc.)
    • a cleaning implement with revolving brushes that pick up dirt as the implement is pushed over a carpet
    • little-known nocturnal fish of warm shallow seas with an oblong compressed body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweeper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sweeper?
sweeper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sweeper sweeper   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter