Cách phát âm sweetening

Filter language and accent
filter
sweetening phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswiːtn̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sweetening
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sweetening

    • something added to foods to make them taste sweeter
    • an improvement that makes something more agreeable
    • the act of adding a sweetener to food

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweetening trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither