Cách phát âm sweets

trong:
Filter language and accent
filter
sweets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swiːts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sweets
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sweets
    Phát âm của lucidlyjackie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lucidlyjackie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sweets

    • English phonetician; one of the founders of modern phonetics (1845-1912)
    • a dish served as the last course of a meal
    • a food rich in sugar
  • Từ đồng nghĩa với sweets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sweets?
sweets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sweets sweets   [en - uk]
  • Ghi âm từ sweets sweets   [en - usa]
  • Ghi âm từ sweets sweets   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion