Cách phát âm symptomatic

trong:
Filter language and accent
filter
symptomatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɪmptəˈmætɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm symptomatic
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm symptomatic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của symptomatic

    • relating to or according to or affecting a symptom or symptoms
    • characteristic or indicative of a disease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm symptomatic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany