Cách phát âm synchronic

Filter language and accent
filter
synchronic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪŋˈkrɒnɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm synchronic
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của synchronic

    • occurring or existing at the same time or having the same period or phase
    • concerned with phenomena (especially language) at a particular period without considering historical antecedents
    • (of taxa) occurring in the same period of geological time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm synchronic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ synchronic?
synchronic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ synchronic synchronic   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl