Cách phát âm synchronicity

trong:
Filter language and accent
filter
synchronicity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɪŋkrəˈnɪsəti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm synchronicity
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của synchronicity

    • the relation that exists when things occur at the same time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm synchronicity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ synchronicity?
synchronicity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ synchronicity synchronicity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel