Cách phát âm synchronization

trong:
Filter language and accent
filter
synchronization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm synchronization
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của synchronization

    • the relation that exists when things occur at the same time
    • an adjustment that causes something to occur or recur in unison
    • coordinating by causing to indicate the same time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm synchronization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ synchronization?
synchronization đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ synchronization synchronization   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl