Cách phát âm syncs

trong:
Filter language and accent
filter
syncs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪŋks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm syncs
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của syncs

    • make synchronous and adjust in time or manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm syncs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril