-
phát âm tabe - tabte - tabtPhát âm của Craoder (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan MạchPhát âm của Craoder
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabe - tabte - tabt trong Tiếng Đan Mạch
Từ ngẫu nhiên: fyrre, hygge, homoseksuel, snakke, Idioterne