Cách phát âm tactful

trong:
Filter language and accent
filter
tactful phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tactful
    Phát âm của sionameghen (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  sionameghen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tactful
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tactful
    Phát âm của aaronisyoda (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aaronisyoda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tactful
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tactful

    • having or showing a sense of what is fitting and considerate in dealing with others
    • showing skill and sensitivity in dealing with people

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tactful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tactful?
tactful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tactful tactful   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl