Cách phát âm take for granted

Filter language and accent
filter
take for granted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm take for granted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm take for granted
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của take for granted

    • take to be the case or to be true; accept without verification or proof

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm take for granted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ take for granted?
take for granted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ take for granted take for granted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou