Cách phát âm tames

Filter language and accent
filter
tames phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tames
    Phát âm của aussiejess (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  aussiejess

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tames

    • correct by punishment or discipline
    • make less strong or intense; soften
    • adapt (a wild plant or unclaimed land) to the environment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tames trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tames?
tames đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tames tames   [es - es]
  • Ghi âm từ tames tames   [es - latam]
  • Ghi âm từ tames tames   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften