Cách phát âm tanked

Filter language and accent
filter
tanked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tæŋkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tanked
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tanked

    • an enclosed armored military vehicle; has a cannon and moves on caterpillar treads
    • a large (usually metallic) vessel for holding gases or liquids
    • as much as a tank will hold
  • Từ đồng nghĩa với tanked

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tanked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature