Cách phát âm tapestry

Filter language and accent
filter
tapestry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtæpɪstri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tapestry
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tapestry
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tapestry

    • something that resembles a tapestry in its complex pictorial designs
    • a heavy textile with a woven design; used for curtains and upholstery
    • a wall hanging of heavy handwoven fabric with pictorial designs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapestry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tapestry?
tapestry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tapestry tapestry   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl