Cách phát âm tardigrade

trong:
Filter language and accent
filter
tardigrade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɑrdɪˌgreɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tardigrade
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tardigrade

    • an arthropod of the division Tardigrada

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tardigrade trong Tiếng Anh

tardigrade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  taʁ.di.ɡʁad
  • phát âm tardigrade
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tardigrade

    • classe de métazoaires de très petite taille vivant dans l'eau ou dans les mousses
    • élément d'une famille d'animaux fossiles du quaternaire
  • Từ đồng nghĩa với tardigrade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tardigrade trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt