Cách phát âm tarea

tarea phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
taˈɾe.a
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tarea Phát âm của jairo (Nam từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tarea Phát âm của aurasolis (Nữ từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tarea Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tarea Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tarea Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarea trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • tarea ví dụ trong câu

    • Hasta ahora, los filósofos han tratado solamente de interpretar el mundo, pero la verdadera tarea es cambiarlo. (Carlos Marx)

      phát âm Hasta ahora, los filósofos han tratado solamente de interpretar el mundo, pero la verdadera tarea es cambiarlo. (Carlos Marx) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ella se esfuerza en su tarea como la que más.

      phát âm Ella se esfuerza en su tarea como la que más. Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Hoy día hacer las primeras armas profesionales no es tarea fácil

      phát âm Hoy día hacer las primeras armas profesionales no es tarea fácil Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: españolresarcidochorizoamorcaballo