Cách phát âm tarts

Filter language and accent
filter
tarts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tarts
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tarts

    • a woman who engages in sexual intercourse for money
    • a small open pie with a fruit filling
    • a pastry cup with a filling of fruit or custard and no top crust

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarts trong Tiếng Anh

tarts phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tarts
    Phát âm của primakrumplietelek (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  primakrumplietelek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarts trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt