Cách phát âm tasted

Filter language and accent
filter
tasted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tasted
    Phát âm của Danny_Boyy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Danny_Boyy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tasted
    Phát âm của mhmmam23 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  mhmmam23

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tasted

    • the sensation that results when taste buds in the tongue and throat convey information about the chemical composition of a soluble stimulus
    • a strong liking
    • delicate discrimination (especially of aesthetic values)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tasted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tasted?
tasted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tasted tasted   [en - uk]
  • Ghi âm từ tasted tasted   [en - usa]
  • Ghi âm từ tasted tasted   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh