Cách phát âm tatting

Filter language and accent
filter
tatting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtætɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tatting
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tatting

    • needlework consisting of handmade lace made by looping and knotting a single thread on a small shuttle
    • the act or art of making handmade lace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tatting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften