Cách phát âm tawa

Filter language and accent
filter
tawa phát âm trong Tiếng Toki Pona [tok]
  • phát âm tawa
    Phát âm của Njkan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Njkan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tawa ví dụ trong câu

    • mi tawa.

      phát âm mi tawa.
      Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
    • o pana e pona tawa ma.

      phát âm o pana e pona tawa ma.
      Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tawa trong Tiếng Toki Pona

tawa phát âm trong Tiếng Māori [mi]
  • phát âm tawa
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tawa trong Tiếng Māori

tawa phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm tawa
    Phát âm của kansai2kansas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kansai2kansas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tawa trong Tiếng Indonesia

tawa phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm tawa
    Phát âm của samurai19817 (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  samurai19817

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tawa trong Tiếng Tagalog

tawa phát âm trong Nheengatu [yrl]
  • phát âm tawa
    Phát âm của Ilovelanguage (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Ilovelanguage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tawa trong Nheengatu

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tawa?
tawa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tawa tawa   [qu]
  • Ghi âm từ tawa tawa   [yo]
  • Ghi âm từ tawa tawa   [ilo]

Từ ngẫu nhiên: Toki Ponawawatokiaakesi