Cách phát âm teardrop

Filter language and accent
filter
teardrop phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm teardrop
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm teardrop
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của teardrop

    • anything shaped like a falling drop (as a pendant gem on an earring)
    • a drop of the clear salty saline solution secreted by the lacrimal glands

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teardrop trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ teardrop?
teardrop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ teardrop teardrop   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany