-
phát âm temblorPhát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của rattlesnakegutter
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temblor trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Los vecinos de la zona sintieron un gran temblor de tierra
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temblor trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion