Cách phát âm temperature

trong:
temperature phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtemprətʃə(r)
  • phát âm temperature Phát âm của hunterford (Nam từ Hoa Kỳ)

    20 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temperature Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temperature Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temperature Phát âm của Dandydandelion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temperature Phát âm của alison (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temperature trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • temperature ví dụ trong câu

    • The temperature in Siberia drops below zero in January.

      phát âm The temperature in Siberia drops below zero in January. Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I don't like to drink beer that is room temperature

      phát âm I don't like to drink beer that is room temperature Phát âm của annamf23 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của temperature

    • the degree of hotness or coldness of a body or environment (corresponding to its molecular activity)
    • the somatic sensation of cold or heat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

temperature phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm temperature Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temperature trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • temperature ví dụ trong câu

    • È proprio difficile abituarsi a queste temperature.

      phát âm È proprio difficile abituarsi a queste temperature. Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel