Cách phát âm tenon

Filter language and accent
filter
tenon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtenən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tenon
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tenon

    • a projection at the end of a piece of wood that is shaped to fit into a mortise and form a mortise joint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenon trong Tiếng Anh

tenon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tə.nɔ̃
  • phát âm tenon
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tenon

    • partie mâle du système de fixation par tenon et mortaise (la mortaise est la partie femelle)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenon trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt