Cách phát âm tenths

Filter language and accent
filter
tenths phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tenths
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tenths

    • a tenth part; one part in ten equal parts
    • position ten in a countable series of things
    • coming next after the ninth and just before the eleventh in position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenths trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tenths?
tenths đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tenths tenths   [en - uk]
  • Ghi âm từ tenths tenths   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt