Cách phát âm terminals

Filter language and accent
filter
terminals phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm terminals
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm terminals
    Phát âm của brenky89 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  brenky89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • terminals ví dụ trong câu

    • nerve terminals

      phát âm nerve terminals
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • axon terminals

      phát âm axon terminals
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của terminals

    • station where transport vehicles load or unload passengers or goods
    • a contact on an electrical device (such as a battery) at which electric current enters or leaves
    • either extremity of something that has length

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terminals trong Tiếng Anh

Terminals phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm terminals
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Terminals trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ terminals?
terminals đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ terminals terminals   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel