Cách phát âm Thales

Filter language and accent
filter
Thales phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθeɪliːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Thales
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Thales
    Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JBrenn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Thales

    • a presocratic Greek philosopher and astronomer (who predicted an eclipse in 585 BC) who was said by Aristotle to be the founder of physical science; he held that all things originated in water (624-54

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Thales trong Tiếng Anh

Thales phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Thales
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Thales trong Tiếng Latin

Thales phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Thales
    Phát âm của thalesacp (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  thalesacp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Thales trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Thales?
Thales đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Thales Thales   [cy]
  • Ghi âm từ Thales Thales   [en]
  • Ghi âm từ Thales Thales   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt