Đánh vần theo âm vị: ˈθɪkəns
-
phát âm thickensPhát âm của anac461 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của anac461
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thickens trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel