Cách phát âm thieve

Filter language and accent
filter
thieve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θiːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thieve
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thieve

    • take by theft
  • Từ đồng nghĩa với thieve

    • phát âm filch
      filch [en]
    • phát âm rob
      rob [en]
    • phát âm take
      take [en]
    • phát âm pinch
      pinch [en]
    • phát âm lift
      lift [en]
    • phát âm pilfer
      pilfer [en]
    • phát âm burgle
      burgle [en]
    • phát âm Break in
      Break in [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thieve trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thieve?
thieve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thieve thieve   [en]
  • Ghi âm từ thieve thieve   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel