Cách phát âm thieves

trong:
Filter language and accent
filter
thieves phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θiːvz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thieves
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thieves
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thieves
    Phát âm của mars (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mars

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thieves

    • a criminal who takes property belonging to someone else with the intention of keeping it or selling it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thieves trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thieves?
thieves đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thieves thieves   [en - usa]
  • Ghi âm từ thieves thieves   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril