Cách phát âm thirty-five

trong:
Filter language and accent
filter
thirty-five phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɜrtiˈfaɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thirty-five
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thirty-five

    • being five more than thirty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thirty-five trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thirty-five?
thirty-five đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thirty-five thirty-five   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel