Cách phát âm thirty-two

trong:
Filter language and accent
filter
thirty-two phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɜrtiˈtu
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thirty-two
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thirty-two

    • being two more than thirty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thirty-two trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion