Cách phát âm thoroughbreds

Filter language and accent
filter
thoroughbreds phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thoroughbreds
    Phát âm của PaulDaniels (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulDaniels

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thoroughbreds

    • a well-bred person
    • a racehorse belonging to a breed that originated from a cross between Arabian stallions and English mares
    • a pedigreed animal of unmixed lineage; used especially of horses

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thoroughbreds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou