Cách phát âm threshing

Filter language and accent
filter
threshing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθreʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm threshing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của threshing

    • the separation of grain or seeds from the husks and straw

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm threshing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat