Đánh vần theo âm vị: ˈθreʃ(h)əʊldz
-
phát âm thresholdsPhát âm của ejkitchen (Nam từ Canada) Nam từ CanadaPhát âm của ejkitchen
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thresholds trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel