Cách phát âm thrombectomy

Filter language and accent
filter
thrombectomy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θrɒmˈbɛk.tə.mi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thrombectomy
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thrombectomy

    • surgical removal of a blood clot (thrombus) from a blood vessel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrombectomy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thrombectomy?
thrombectomy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thrombectomy thrombectomy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany