Cách phát âm thus

trong:
Filter language and accent
filter
thus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ðʌs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thus
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thus
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thus
    Phát âm của lauramac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lauramac

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thus
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thus
    Phát âm của Keyara (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Keyara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thus

    • an aromatic gum resin obtained from various Arabian or East African trees; formerly valued for worship and for embalming and fumigation
    • (used to introduce a logical conclusion) from that fact or reason or as a result
    • in the way indicated
  • Từ đồng nghĩa với thus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thus trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thus?
thus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thus thus   [en - uk]
  • Ghi âm từ thus thus   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork