Cách phát âm thwarting

Filter language and accent
filter
thwarting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thwarting
    Phát âm của wendybythesea (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wendybythesea

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thwarting

    • an act of hindering someone's plans or efforts
    • preventing realization or attainment of a desire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thwarting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather