Cách phát âm tides

Filter language and accent
filter
tides phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tides
    Phát âm của phillipg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phillipg

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tides
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tides

    • the periodic rise and fall of the sea level under the gravitational pull of the moon
    • something that may increase or decrease (like the tides of the sea)
    • there are usually two high and two low tides each day

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tides trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tides?
tides đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tides tides   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany