Cách phát âm tiles

Filter language and accent
filter
tiles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  taɪlz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tiles
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tiles ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tiles

    • a flat thin rectangular slab (as of fired clay or rubber or linoleum) used to cover surfaces
    • a thin flat slab of fired clay used for roofing
    • game equipment consisting of a flat thin piece marked with characters and used in board games like Mah-Jong, Scrabble, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tiles?
tiles đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tiles tiles   [en - uk]
  • Ghi âm từ tiles tiles   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither