Cách phát âm tins

Filter language and accent
filter
tins phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tins
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tins trong Tiếng Pháp

tins phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm tins
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tins trong Tiếng Hạ Đức

tins phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tins
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tins

    • a silvery malleable metallic element that resists corrosion; used in many alloys and to coat other metals to prevent corrosion; obtained chiefly from cassiterite where it occurs as tin oxide
    • a vessel (box, can, pan, etc.) made of tinplate and used mainly in baking
    • metal container for storing dry foods such as tea or flour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tins trong Tiếng Anh

tins phát âm trong Etruscan [ett]
  • phát âm tins
    Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wikaros

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tins trong Etruscan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !