Cách phát âm tole

trong:
Filter language and accent
filter
tole phát âm trong Tiếng Oromo [om]
  • phát âm tole
    Phát âm của Lamilammata (Nam từ Ethiopia) Nam từ Ethiopia
    Phát âm của  Lamilammata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tole trong Tiếng Oromo

tole phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tole
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tole

    • enameled or lacquered metalware (usually gilded and elaborately painted); popular in the 18th century

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tole trong Tiếng Anh

tole phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm tole
    Phát âm của KolbeinHauso (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  KolbeinHauso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tole trong Tiếng Tân Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tole?
tole đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tole tole   [es - es]
  • Ghi âm từ tole tole   [es - latam]
  • Ghi âm từ tole tole   [es - other]
  • Ghi âm từ tole tole   [eu]
  • Ghi âm từ tole tole   [ind]
  • Ghi âm từ tole tole   [uz]
  • Ghi âm từ tole tole   [zza]

Từ ngẫu nhiên: saafayaWaariiSubiiharkaMataa