-
phát âm tonneauPhát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của spl0uf
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
On prend plus de mouches avec une cuillerée de miel qu'avec un tonneau de vinaigre .
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tonneau trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tonneau trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: bonjour, anticonstitutionnellement, je t'aime, grenouille, au revoir !