Cách phát âm tonsillitis

trong:
Filter language and accent
filter
tonsillitis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtɒnsɪˈlaɪtɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tonsillitis
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tonsillitis
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tonsillitis

    • inflammation of the tonsils (especially the palatine tonsils)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tonsillitis trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tonsillitis?
tonsillitis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tonsillitis tonsillitis   [de]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften