Cách phát âm tormenting

Filter language and accent
filter
tormenting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɔːˈmentɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tormenting
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tormenting

    • unbearable physical pain
    • extreme mental distress
    • intense feelings of suffering; acute mental or physical pain
  • Từ đồng nghĩa với tormenting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tormenting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril