Cách phát âm touring

Filter language and accent
filter
touring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʊərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm touring
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm touring
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của touring

    • a journey or route all the way around a particular place or area
    • a time for working (after which you will be relieved by someone else)
    • a period of time spent in military service
  • Từ đồng nghĩa với touring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm touring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ touring?
touring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ touring touring   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter