Cách phát âm riding

trong:
riding phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈraɪdɪŋ
    American
  • phát âm riding Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm riding Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm riding Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm riding Phát âm của rdkls (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm riding Phát âm của annefromessex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riding trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • riding ví dụ trong câu

    • When he was a youngster he liked riding his bike

      phát âm When he was a youngster he liked riding his bike Phát âm của dbcourt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • It's a man riding a bike down the street

      phát âm It's a man riding a bike down the street Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của riding

    • the sport of siting on the back of a horse while controlling its movements
    • travel by being carried on horseback
  • Từ đồng nghĩa với riding

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord