Cách phát âm sailing

sailing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈseɪlɪŋ
    British
  • phát âm sailing Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sailing Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm sailing Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sailing Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sailing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sailing ví dụ trong câu

    • The ship is sailing

      phát âm The ship is sailing Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Richard has a small boat and often goes sailing.

      phát âm Richard has a small boat and often goes sailing. Phát âm của paszij (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sailing

    • the work of a sailor
    • riding in a sailboat
    • the departure of a vessel from a port
  • Từ đồng nghĩa với sailing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday