Cách phát âm maritime

maritime phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmærɪtaɪm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maritime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr