Cách phát âm maritime

maritime phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmærɪtaɪm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maritime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maritime

    • relating to or involving ships or shipping or navigation or seamen
    • bordering on or living or characteristic of those near the sea
    • Situated on or near the sea
  • Từ đồng nghĩa với maritime

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel