Cách phát âm maritime

Filter language and accent
filter
maritime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmærɪtaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm maritime
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maritime
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm maritime
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maritime
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maritime

    • relating to or involving ships or shipping or navigation or seamen
    • bordering on or living or characteristic of those near the sea
    • Situated on or near the sea
  • Từ đồng nghĩa với maritime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maritime trong Tiếng Anh

maritime phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm maritime
    Phát âm của karo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  karo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maritime
    Phát âm của frontenac (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  frontenac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maritime
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maritime

    • qui se trouve au bord de la mer
    • qui concerne la mer, la navigation, les navires
  • Từ đồng nghĩa với maritime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maritime trong Tiếng Pháp

maritime phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm maritime
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maritime trong Tiếng Đức

maritime phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm maritime
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maritime trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maritime?
maritime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maritime maritime   [no]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave